locking
/'lɔkiŋ/ phổ biến #24663
“lockings” là số nhiều của locking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khóa lại
động từ
“Locking the door is important for security.”Khóa cửa là rất quan trọng cho an ninh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
locking
//
* danh từ- sự khoá, chốt
- sự điều khiển cửa âu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of locking something up to protect it