Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24663

locking

//

* danh từ
  • sự khoá, chốt
  • sự điều khiển cửa âu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of locking something up to protect it

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...