locky
//
* tính từ- thành cụm; thành bó
Biến thể từ
lockyer so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having locks or tufts.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having locks or tufts.
Đang tải...