Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

locky

//

* tính từ
  • thành cụm; thành bó
Biến thể từ lockyer so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having locks or tufts.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...