Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locomote

/'loukəmout/ TOEFL

“locomoting” là hiện tại phân từ của locomote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locomote

/'loukəmout/

nội động từ

  • di động, di chuyển, dời chỗ, vận động
Định nghĩa tiếng Anh

v change location; move, travel, or proceed, also metaphorically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...