Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locomotive

/'loukə,moutiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #11729

“locomotives” là số nhiều của locomotive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đầu máy xe lửa cụm từ

“The locomotive is a crucial component of the railway system, providing the necessary power to transport goods and passengers efficiently.”Đầu máy xe lửa là một thành phần quan trọng của hệ thống đường sắt, cung cấp sức mạnh cần thiết để vận chuyển hàng hóa và hành khách một cách hiệu quả.

Biến thể từ locomotives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locomotive

/'loukə,moutiv/

danh từ

  • đầu máy (xe lửa)

tính từ

  • di động-(đùa cợt) hay đi đây đi đó
    • in our locomotive time: trong cái thời đại hay đi đây đi đó này
    • a locomotive oerson: người hay đi đây đi đó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wheeled vehicle consisting of a self-propelled engine that is used to draw trains along railway tracks a. of or relating to locomotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...