Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12958

lodging

/'lɔdʤiɳ/

danh từ

  • chỗ trọ, chỗ tạm trú
  • (số nhiều) phòng có sãn đồ cho thuê
  • nhà hiệu trưởng (trường đại học Ôc-phớt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of lodging

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...