Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logged

//

* tính từ
  • dùng gỗ nguyên ghép thành
    • logged cabin:nhà nhỏ làm bằng gỗ nguyên ghép thành
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a log, as on ships and planes\nv cut lumber, as in woods and forests

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...