Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-standing

/'lɔɳ'stændiɳ/ TOEFLCollins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-standing

/'lɔɳ'stændiɳ/

tính từ

  • có từ lâu đời
    • long-standing friendship: tình hữu nghị lâu đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...