Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

looker

/'lukə/ phổ biến #28701

“lookers” là số nhiều của looker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lookers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

looker

/'lukə/

danh từ

  • người nhìn, người xem
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)
Định nghĩa tiếng Anh

n a close observer; someone who looks at something (such as an exhibition of some kind) n a very attractive or seductive looking woman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...