Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

looking forward

cụm từ

  • mong chờ, háo hức chờ đợi (một sự kiện hoặc điều gì đó sắp xảy ra)
    • look forward to something: mong chờ điều gì
    • look forward to doing something: mong chờ được làm gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...