Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9181

dread

/dred/

danh từ

  • sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
  • điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ

ngoại động từ

  • kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
  • nghĩ đến mà sợ; sợ
    • to dread falling ill: nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
    • to dread to do something: sợ làm gì
    • to dread that...: sợ rằng...

tính từ

  • dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
  • làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n fearful expectation or anticipation\nv be afraid or scared of; be frightened of\ns causing fear or dread or terror

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...