Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3187

anticipate

/æn'tisipeit/

ngoại động từ

  • dùng trước, hưởng trước
  • thấy trước, biết trước, đoán trước; dè trước, chặn trước, liệu trước, lường trước
    • to anticipate somebody's wishes: đoán trước được ý muốn của ai
  • làm trước; nói trước
  • làm cho nhanh, làm cho chóng, thúc đẩy
    • to anticipate someone's ruin: thúc đẩy sự suy sụp của ai, làm cho ai chóng suy sụp
  • thảo luận trước, xem xét trước
  • mong đợi, chờ đợi
Đồng nghĩa expectforeseepredictawait
Trái nghĩa doubtignoredread
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in advance of; deal with ahead of time\nv. realize beforehand\nv. be excited or anxious about\nv. be a forerunner of or occur earlier than

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...