Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

looped

/lu:pt/ phổ biến #29377
Biến thể từ looped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

looped

/lu:pt/

tính từ

  • (từ lóng) say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v move in loops v make a loop in v fly loops, perform a loop v wind around something in coils or loops v fasten or join with a loop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...