Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loppy

/'lɔpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loppy

/'lɔpi/

tính từ

  • thõng xuống, lòng thòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat lop; inclined to lop.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...