Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorica

/lә'raikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorica

//

* danh từ
  • cũng loricae
  • (lịch sử La Mã) áo giáp che ngực
  • vỏ cứng; mai (động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n a hard protective sheath (as secreted by certain protoctists, for example)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...