Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31998

loudmouth

/'laudmauθ/

danh từ

  • (thông tục) người to mồn, người hay kêu, người hay la
Biến thể từ loudmouths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who causes trouble by speaking indiscreetly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...