Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loupe

/'lu:p/ phổ biến #34613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loupe

/'lu:p/

danh từ

  • kính lúp
Định nghĩa tiếng Anh

n. small magnifying glass (usually set in an eyepiece) used by jewelers and horologists

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...