Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low humidity

cụm từ

  • độ ẩm thấp
    • low humidity level: mức độ ẩm thấp
    • low humidity environment: môi trường độ ẩm thấp
Đồng nghĩa drynessaridity
Trái nghĩa high humidity
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...