Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

low-relief

“low-reliefs” là số nhiều của low-relief — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ low-reliefs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

low-relief

//

* danh từ
  • độ đắp nổi thấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...