Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lubricate

/'lu:brikeit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #19873

“lubricated” là quá khứ phân từ của lubricate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lubricate

/'lu:brikeit/

ngoại động từ

  • tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)

thành ngữ

  1. to be a bit lubricated
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh

v. have lubricating properties v. apply a lubricant to v. make slippery or smooth through the application of a lubricant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...