lubricate
/'lu:brikeit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #19873
“lubricated” là quá khứ phân từ của lubricate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lubricated quá khứ phân từ
lubricating hiện tại phân từ
lubricates ngôi 3 số ít
lubricated quá khứ
lubricates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lubricate
/'lu:brikeit/
ngoại động từ
- tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)
thành ngữ
- to be a bit lubricated
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh
v. have lubricating properties v. apply a lubricant to v. make slippery or smooth through the application of a lubricant