Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luggage

/'lʌgidʤ/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7333

“luggaged” là quá khứ của luggage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành lý (tổng thể) danh từ

“Your luggage must be under 23 kg.”Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.

Biến thể từ luggaged quá khứ
Đồng nghĩa baggagebelongings
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luggage

/'lʌgidʤ/

danh từ

  • hành lý
Định nghĩa tiếng Anh

n cases used to carry belongings when traveling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...