lumpy
/'lʌmpi/ Collins ★ phổ biến #14052
“lumpier” là so sánh hơn của lumpy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lumpier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lumpy
/'lʌmpi/
tính từ
- có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
- thành cục, thành tảng, lổn nhổn
- gợn sóng (biển)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having lumps; not smooth and even in texture