Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumpish

/'lʌmpiʃ/ phổ biến #40345
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumpish

/'lʌmpiʃ/

tính từ

  • ù ì ục ịch; bị thịt
  • trì độn, đần độn
  • lờ phờ
Định nghĩa tiếng Anh

s. mentally sluggish

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...