Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9818

luncheon

/'lʌntʃn/

danh từ

  • tiệc trưa
Biến thể từ luncheons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a midday meal

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...