Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunger

/'lʌɳgə/

“lungers” là số nhiều của lunger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lungers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunger

/'lʌɳgə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lao, người bị bệnh lao phổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who moves forward suddenly (as in fencing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...