Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lung

/lʌɳ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3247

“lungs” là số nhiều của lung — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phổi danh từ

“Smoking can damage your lungs.”Hút thuốc có thể làm hỏng phổi của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lung

/lʌɳ/

danh từ

  • phổi
  • nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố)

thành ngữ

  1. good lungs
    • giọng nói khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two saclike respiratory organs in the chest of vertebrates; serves to remove carbon dioxide and provide oxygen to the blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...