lung
/lʌɳ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3247
“lungs” là số nhiều của lung — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phổi
danh từ
“Smoking can damage your lungs.”Hút thuốc có thể làm hỏng phổi của bạn.
Đồng nghĩa
pulmonary organrespiratory organ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lung
/lʌɳ/
danh từ
- phổi
- nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố)
thành ngữ
- good lungs
- giọng nói khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. either of two saclike respiratory organs in the chest of vertebrates; serves to remove carbon dioxide and provide oxygen to the blood