Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lurk

/lə:k/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7183

“lurked” là quá khứ của lurk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ẩn nấp, chờ đợi một cách bí mật động từ

“The cat was lurking behind the bushes.”Con mèo đang ẩn nấp sau bụi cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lurk

/lə:k/

phó từ

  • ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi
  • ngấm ngầm
    • a lurking passion: sự say mê ngấm ngầm

danh từ

  • on the lurk do thám, rình mò
  • (từ lóng) sự lừa dối, sự đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh

v. lie in wait, lie in ambush, behave in a sneaky and secretive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...