lurk
/lə:k/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7183
“lurked” là quá khứ của lurk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ẩn nấp, chờ đợi một cách bí mật
động từ
“The cat was lurking behind the bushes.”Con mèo đang ẩn nấp sau bụi cây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lurk
/lə:k/
phó từ
- ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi
- ngấm ngầm
- a lurking passion: sự say mê ngấm ngầm
danh từ
- on the lurk do thám, rình mò
- (từ lóng) sự lừa dối, sự đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh
v. lie in wait, lie in ambush, behave in a sneaky and secretive manner