lurking
/'l\\\\:kiŋ/ phổ biến #25848
Biến thể từ
lurking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lurking
//
* tính từ- bị che dấu
- a lurking danger:một nguy hiểm ẩn nấp
- a lurking sympathy:một thiện cảm bị che dấu
Định nghĩa tiếng Anh
v lie in wait, lie in ambush, behave in a sneaky and secretive manner v be about v wait in hiding to attack