Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lustrous

/'lʌstrəs/ TOEFLGRE phổ biến #19780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lustrous

/'lʌstrəs/

tính từ

  • bóng, láng
  • sáng, rực rỡ, chói lọi, huy hoàng, xán lạn, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

s. brilliant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...