lustrous
/'lʌstrəs/ TOEFLGRE phổ biến #19780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lustrous
/'lʌstrəs/
tính từ
- bóng, láng
- sáng, rực rỡ, chói lọi, huy hoàng, xán lạn, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
s. brilliant