lyric
/'lirik/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #15249
“lyrics” là số nhiều của lyric — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lời bài hát
danh từ
“The lyrics of the song are very touching.”Lời bài hát rất cảm động.
Biến thể từ
lyrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lyric
/'lirik/
danh từ
- bài thơ trữ tình
- (số nhiều) thơ trữ tình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng
tính từ: (lyrical) /'lirikəl/
- trữ tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the text of a popular song or musical-comedy number n. a short poem of songlike quality v. write lyrics for (a song) s. expressing deep emotion