Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31162

macadam

/mə'kædəm/

danh từ

  • đá dăm nện (để đắp đường)
  • đường đắp bằng đá dăm nện
  • cách đắp đường bằng đá dăm nện

tính từ

  • đắp bằng đá dăm nện
Biến thể từ macadams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. broken stone used in macadamized roadways

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...