Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mac

/mæk/ phổ biến #24380

“macs” là số nhiều của mac — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy tính Mac danh từ

“I use a Mac.”Tôi sử dụng máy tính Mac.

Biến thể từ macs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mac

//

  • xem mackintosh:ông (dùng để xưng hô với một người đàn ông lạ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a waterproof raincoat made of rubberized fabric

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...