Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madden

/'mædn/ IELTS phổ biến #11276

“maddens” là ngôi 3 số ít của madden — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madden

/'mædn/

ngoại động từ

  • làm phát điên lên, làm tức giận

nội động từ

  • phát điên, tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to go crazy; cause to lose one's mind v. drive up the wall; go on someone's nerves v. make mad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...