Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maddening

/'mædniɳ/ phổ biến #23585
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maddening

/'mædniɳ/

tính từ

  • làm phát điên lên, làm tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to go crazy; cause to lose one's mind v drive up the wall; go on someone's nerves v make mad s extremely annoying or displeasing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...