Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maelstrom

/'meilstroum/ GRE phổ biến #19331

“maelstroms” là số nhiều của maelstrom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ maelstroms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maelstrom

/'meilstroum/

danh từ

  • vũng nước xoáy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n a powerful circular current of water (usually the result of conflicting tides)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...