magnetize
/'mægnitaiz/ TOEFL phổ biến #31529
Biến thể từ
magnetized quá khứ phân từ
magnetized quá khứ
magnetizing hiện tại phân từ
magnetizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnetize
/'mægnitaiz/
ngoại động từ
- từ hoá
- lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh
v. make magnetic v. attract strongly, as if with a magnet