Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnification

/,mægnifi'keiʃn/ phổ biến #12869

“magnifications” là số nhiều của magnification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phóng đại danh từ

“The magnification of the image made it easier to see the details.”Sự phóng đại của hình ảnh giúp dễ dàng nhìn thấy các chi tiết.

Biến thể từ magnifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnification

/,mægnifi'keiʃn/

danh từ

  • sự phóng đại, sự mở rộng, sự làm to
  • sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of expanding something in apparent size n. the ratio of the size of an image to the size of the object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...