Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mailings” là số nhiều của mailing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9565

mailing

//

* danh từ
  • thư từ; thư tín
Định nghĩa tiếng Anh

n. mail sent by a sender at one time\nn. the transmission of a letter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...