Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

major-domo

/'meidʤə'doumou/
Biến thể từ major-domos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

major-domo

/'meidʤə'doumou/

danh từ

  • quản gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chief steward or butler of a great household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...