major-domo
“major-domos” là số nhiều của major-domo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
major-domo
/'meidʤə'doumou/
danh từ
- quản gia
Định nghĩa tiếng Anh
n. the chief steward or butler of a great household
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“major-domos” là số nhiều của major-domo — đang hiển thị từ gốc:
n. the chief steward or butler of a great household
Đang tải...