Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

major-general

/'meidʤə'dʤenərəl/
Biến thể từ major-generals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

major-general

/'meidʤə'dʤenərəl/

danh từ

  • (quân sự) trung tướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general officer ranking above a brigadier general and below a lieutenant general

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...