majoritarian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
majoritarian
//
* tính từ- (thuộc) chế độ chủ trương đa số quyết định; ủng hộ chủ trương đa số quyết định
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...