malinger
/mə'liɳgə/ GRE
Biến thể từ
malingering hiện tại phân từ
malingered quá khứ
malingers ngôi 3 số ít
malingered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malinger
/mə'liɳgə/
nội động từ
- giả ốm để trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh
v. avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be ill