Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

malinger

/mə'liɳgə/

nội động từ

  • giả ốm để trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be ill

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...