Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mambo

/'mɑ:mbәu/ phổ biến #25315

“mamboed” là quá khứ của mambo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điệu nhảy mambo danh từ

“Mambo is a lively dance that originated in Cuba.”Mambo là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Cuba.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mambo

//

* danh từ
  • điệu nhảy giống rumba
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Latin American dance similar in rhythm to the rumba v. dance a mambo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...