mambo
/'mɑ:mbәu/ phổ biến #25315
“mamboing” là hiện tại phân từ của mambo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điệu nhảy mambo
danh từ
“Mambo is a lively dance that originated in Cuba.”Mambo là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Cuba.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mambo
//
* danh từ- điệu nhảy giống rumba
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Latin American dance similar in rhythm to the rumba v. dance a mambo