Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

man-year

/'mænjə:/
Biến thể từ man-years số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

man-year

/'mænjə:/

danh từ

  • năm công (của một người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...