man-year
/'mænjə:/
“man-years” là số nhiều của man-year — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
man-years số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
man-year
/'mænjə:/
danh từ
- năm công (của một người)