Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4906

managing

/,mænidʤiɳ/

tính từ

  • trông nom, quản lý
  • khéo trông nom, quản lý giỏi, kinh doanh giỏi
  • cẩn thận, tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v be successful; achieve a goal\nv be in charge of, act on, or dispose of\nv come to terms with\nv watch and direct\nv achieve something by means of trickery or devious methods\nv carry on or function\nv handle effectively

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...