Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

administer

/әd'ministә/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3661

“administering” là hiện tại phân từ của administer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quản lý, điều hành động từ

“The board administers the company's operations.”Hội đồng quản lý các hoạt động của công ty.

Trái nghĩa neglectignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

administer

//

  • (Tech) quản lý, quản trị
Định nghĩa tiếng Anh

v. work in an administrative capacity; supervise or be in charge of v. perform (a church sacrament) ritually v. give or apply (medications) v. direct the taking of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...