Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manicure

/'mænikjuə/ Collins ★ phổ biến #16247

“manicuring” là hiện tại phân từ của manicure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manicure

/'mænikjuə/

danh từ

  • sự cắt sửa móng tay
  • thợ cắt sửa móng tay

nội động từ

  • cắt sửa móng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. professional care for the hands and fingernails v. trim carefully and neatly v. care for (one's hand) by cutting and shaping the nails, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...